请把……
请把报告发给我。 Hãy gửi báo cáo cho tôi.
Giao tiếp công sở
Mục tiêu: Nhận diện và dùng từ về giao tiếp công sở; nghe lấy thông tin chính.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
任务
rèn wù
nhiệm vụ
负责
fù zé
phụ trách
项目
xiàng mù
dự án
同事之间
tóng shì zhī jiān
giữa đồng nghiệp
合作
hé zuò
hợp tác
完成时间
wán chéng shí jiān
hạn hoàn thành
资料
zī liào
tài liệu
文件
wén jiàn
tệp văn bản
不见
bújiàn
không thấy
该
gāi
nên đến lượt
开花
kāihuā
nở hoa
起飞
qǐfēi
cất cánh
洗澡
xǐzǎo
tắm
照
zhào
chiếu chụp theo
Audio mẫu cả bài
这个报告谁负责?
zhè ge bào gào shuí fù zé?
我负责内容,小安负责表格。
wǒ fù zé nèi róng, xiǎo ān fù zé biǎo gé。
什么时候能完成?
shén me shí hòu néng wán chéng?
明天下午三点以前。
míng tiān xià wǔ sān diǎn yǐ qián。
提交前请一起检查一下。
tí jiāo qián qǐng yì qǐ jiǎn chá yī xià。
好的,我们检查后再发给你。
hǎo de, wǒ men jiǎn chá hòu zài fā gěi nǐ。
Bài đọc
报告由两个人合作完成。小林负责内容,小安负责表格。他们计划明天下午三点前完成,检查以后再提交。
bào gào yóu liǎng gè rén hé zuò wán chéng。 xiǎo lín fù zé nèi róng, xiǎo ān fù zé biǎo gé。 tā men jì huà míng tiān xià wǔ sān diǎn qián wán chéng, jiǎn chá yǐ hòu zài tí jiāo。
Câu hỏi đọc hiểu
请把……
qǐng bǎ ……
请把报告发给我。 Hãy gửi báo cáo cho tôi.
Nghe và chọn từ bạn vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “nhiệm vụ”?
Câu hỏi nhanh
Từ nào có nghĩa “nhiệm vụ”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

任

务

负

责

项

目
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Chia một dự án nhỏ thành nhiệm vụ, người phụ trách và hạn nộp. Một thành viên báo chậm để nhóm điều chỉnh.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành