虽然……还是……
虽然不同意,我还是尊重你。 Tuy không đồng ý tôi vẫn tôn trọng bạn.
Cảm xúc và giải quyết bất đồng
Mục tiêu: Hoàn thành nhiệm vụ giao tiếp về cảm xúc và giải quyết bất đồng và viết sản phẩm ngắn.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
说明白
shuō míng bái
nói rõ
互相
hù xiāng
lẫn nhau
办法很多
bàn fǎ hěn duō
nhiều cách
冷静下来
lěng jìng xià lái
bình tĩnh lại
解决问题
jiě jué wèn tí
giải quyết vấn đề
尊重意见
zūn zhòng yì jiàn
tôn trọng ý kiến
表达
biǎo dá
diễn đạt
沟通方式
gōu tōng fāng shì
cách giao tiếp
衬衫
chènshān
áo sơ mi
国家
guójiā
quốc gia
老人
lǎorén
người cao tuổi
身高
shēngāo
chiều cao
行
xíng
được đi hàng tùy cách đọc
嘴
zuǐ
miệng
Audio mẫu cả bài
你今天怎么不太开心?
nǐ jīn tiān zěn me bù tài kāi xīn?
我和朋友有一点儿误会。
wǒ hé péng yǒu yǒu yì diǎn ér wù huì。
你们说清楚了吗?
nǐ men shuō qīng chǔ le ma?
还没有,我有点儿生气。
hái méi yǒu, wǒ yǒu diǎn ér shēng qì。
先听听他的想法吧。
xiān tīng tīng tā de xiǎng fǎ ba。
好,我会找个时间和他谈谈。
hǎo, wǒ huì zhǎo gè shí jiān hé tā tán tán。
Bài đọc
小安和朋友发生误会,还没有说清楚。小林建议他先听对方的想法。小安决定找时间谈一谈。
xiǎo ān hé péng yǒu fā shēng wù huì, hái méi yǒu shuō qīng chǔ。 xiǎo lín jiàn yì tā xiān tīng duì fāng de xiǎng fǎ。 xiǎo ān jué dìng zhǎo shí jiān tán yī tán。
Câu hỏi đọc hiểu
虽然……还是……
suī rán …… hái shì ……
虽然不同意,我还是尊重你。 Tuy không đồng ý tôi vẫn tôn trọng bạn.
Nghe track GAME. Chọn đúng từ vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “nói rõ”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

说

明

白

互

相

办
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Hai bạn có lý do khác nhau cho cùng một việc. Mỗi người nói một phút, nhắc lại ý người kia rồi đề xuất giải pháp.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành