剩下的……
剩下的钱存起来。 Tiết kiệm số tiền còn lại.
Tiền bạc và lựa chọn chi tiêu
Mục tiêu: Hoàn thành nhiệm vụ giao tiếp về tiền bạc và lựa chọn chi tiêu và viết sản phẩm ngắn.

Đọc to các từ đã học, nhớ lại nghĩa trước khi học bài mới:
剩下
shèng xià
còn lại
全部
quán bù
tất cả
一部分
yī bù fèn
một phần
每个月
měi gè yuè
mỗi tháng
安排费用
ān pái fèi yòng
sắp chi phí
超过
chāo guò
vượt
节省
jié shěng
tiết kiệm
决定购买
jué dìng gòu mǎi
quyết định mua
大人
dàren
người lớn
后年
hòunián
năm sau nữa
留学
liúxué
du học
瘦
shòu
gầy
页
yè
trang
Audio mẫu cả bài
这个月你打算买新手机吗?
zhè ge yuè nǐ dǎ suàn mǎi xīn shǒu jī ma?
还没决定,旧手机还能用。
hái méi jué dìng, jiù shǒu jī hái néng yòng。
你的预算是多少?
nǐ de yù suàn shì duō shǎo?
两千元,但我想先存一部分钱。
liǎng qiān yuán, dàn wǒ xiǎng xiān cún yī bù fèn qián。
那可以再等一等。
nà kě yǐ zài děng yī děng。
对,先买真正需要的东西。
duì, xiān mǎi zhēn zhèng xū yào de dōng xī。
Bài đọc
小林有两千元预算,想买新手机。不过旧手机还能用,他决定先存一部分钱,暂时不买。
xiǎo lín yǒu liǎng qiān yuán yù suàn, xiǎng mǎi xīn shǒu jī。 bù guò jiù shǒu jī hái néng yòng, tā jué dìng xiān cún yī bù fèn qián, zàn shí bù mǎi。
Câu hỏi đọc hiểu
剩下的……
shèng xià de ……
剩下的钱存起来。 Tiết kiệm số tiền còn lại.
Nghe track GAME. Chọn đúng từ vừa nghe.
Từ nào có nghĩa “còn lại”?
Sắp xếp thành câu đúng
Xem thứ tự nét, viết mỗi chữ 5 lần vào vở ô ly hoặc sách luyện viết.

剩

下

全

部

一

分
Hoạt ảnh nét chữ: Hanzi Writer Data 2.0.1 · Arphic Public License.
Hoạt động trên lớp
Dùng ngân sách giả định chia tiền cho nhu cầu và mong muốn. Giải thích hai lựa chọn, tính số dư bằng tiếng Trung.
Luyện viết
Viết 3 câu dùng từ và mẫu câu của buổi học.
Tự kiểm tra
Tự chấm điểm (0–8)
Nghe, nói, đọc, viết — mỗi kỹ năng 0–2 điểm. Cần từ 6 điểm để hoàn thành.
Điều kiện hoàn thành